TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁锈

tiěxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵鏽

Âm Hán Việt THIẾT TÚ

铁锈 nghĩa là gỉ sét.

Nghĩa của 铁锈

tiěxiù

THIẾT TÚDanh từphồn thể 鐵鏽
  1. Gỉ sét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铁锈

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

铁锈 nghĩa là gì?

铁锈 (tiěxiù) nghĩa là gỉ sét.

铁锈 đọc thế nào?

铁锈 đọc là tiěxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁锈 là gì?

Âm Hán Việt của 铁锈 là "thiết tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.