锈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鏽, 銹
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tú
锈 nghĩa là bị rỉ sét.
Nghĩa của 锈
xiù
TÚphồn thể 鏽- Bị rỉ sét
xiù
TÚphồn thể 銹- Biến thể của 锈 (xiù)
Từ ghép có 锈
Câu hỏi thường gặp
锈 nghĩa là gì?
锈 (xiù) nghĩa là bị rỉ sét.
锈 đọc thế nào?
锈 đọc là xiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 锈 là gì?
Âm Hán Việt của 锈 là "tú".