TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁青

tiěqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵青

Âm Hán Việt THIẾT THANH

铁青 nghĩa là tái mét.

Nghĩa của 铁青

tiěqīng

THIẾT THANHTính từphồn thể 鐵青
  1. Tái mét

Câu hỏi thường gặp

铁青 nghĩa là gì?

铁青 (tiěqīng) nghĩa là tái mét.

铁青 đọc thế nào?

铁青 đọc là tiěqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁青 là gì?

Âm Hán Việt của 铁青 là "thiết thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.