TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁面

tiěmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵面

Âm Hán Việt THIẾT DIỆN

铁面 nghĩa là mặt nạ sắt.

Nghĩa của 铁面

tiěmiàn

THIẾT DIỆNDanh từphồn thể 鐵面
  1. Mặt nạ sắt (như áo giáp bảo vệ)
  2. nghĩa bóng Người chính trực và không vụ lợi

Thành ngữ có 铁面

  • 铁面无私 — Công bằng nghiêm minh và liêm khiết

Câu hỏi thường gặp

铁面 nghĩa là gì?

铁面 (tiěmiàn) nghĩa là mặt nạ sắt.

铁面 đọc thế nào?

铁面 đọc là tiěmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁面 là gì?

Âm Hán Việt của 铁面 là "thiết diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.