TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铄

shuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑠

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thước

铄 nghĩa là sáng, nấu chảy.

Nghĩa của 铄

shuò

phồn thể 鑠
  1. Sáng
  2. Nấu chảy
  3. Hòa tan

Thành ngữ có 铄

  • 众口铄金 — Dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại

Câu hỏi thường gặp

铄 nghĩa là gì?

铄 (shuò) nghĩa là sáng, nấu chảy.

铄 đọc thế nào?

铄 đọc là shuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.