TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铅条

qiāntiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鉛條

Âm Hán Việt DUYÊN ĐIỀU

铅条 nghĩa là thanh chì.

Nghĩa của 铅条

qiāntiáo

DUYÊN ĐIỀUphồn thể 鉛條
  1. Thanh chì

Câu hỏi thường gặp

铅条 nghĩa là gì?

铅条 (qiāntiáo) nghĩa là thanh chì.

铅条 đọc thế nào?

铅条 đọc là qiāntiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 铅条 là gì?

Âm Hán Việt của 铅条 là "duyên điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.