TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铜像

tóngxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銅像

Âm Hán Việt ĐỒNG TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)

铜像 nghĩa là tượng đồng.

Nghĩa của 铜像

tóngxiàng

ĐỒNG TƯỢNGDanh từphồn thể 銅像
  1. Tượng đồng

Câu hỏi thường gặp

铜像 nghĩa là gì?

铜像 (tóngxiàng) nghĩa là tượng đồng.

铜像 đọc thế nào?

铜像 đọc là tóngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铜像 là gì?

Âm Hán Việt của 铜像 là "đồng tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.