Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)
铜像 nghĩa là tượng đồng.
Nghĩa của 铜像
tóngxiàng
ĐỒNG TƯỢNGDanh từphồn thể 銅像
Tượng đồng
Câu hỏi thường gặp
铜像 nghĩa là gì?
铜像 (tóngxiàng) nghĩa là tượng đồng.
铜像 đọc thế nào?
铜像 đọc là tóngxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 铜像 là gì?
Âm Hán Việt của 铜像 là "đồng tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.