TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铜绿层

tónglǜcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銅綠層

Âm Hán Việt ĐỒNG LỤC TẦNG

铜绿层 nghĩa là lớp patina.

Nghĩa của 铜绿层

tónglǜcéng

ĐỒNG LỤC TẦNGphồn thể 銅綠層
  1. Lớp patina

Câu hỏi thường gặp

铜绿层 nghĩa là gì?

铜绿层 (tónglǜcéng) nghĩa là lớp patina.

铜绿层 đọc thế nào?

铜绿层 đọc là tónglǜcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铜绿层 là gì?

Âm Hán Việt của 铜绿层 là "đồng lục tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.