Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167Số nét: 11Mọi âm Hán Việt của chữ: sái, sát
铩 nghĩa là cây thương, làm tổn hại.
Nghĩa của 铩
shā
phồn thể 鎩
Cây thương
văn học Làm tổn hại
Thành ngữ có 铩
铩羽而归 — Trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão
Câu hỏi thường gặp
铩 nghĩa là gì?
铩 (shā) nghĩa là cây thương, làm tổn hại.
铩 đọc thế nào?
铩 đọc là shā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.