TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铮

zhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錚

Âm Hán Việt TRANH
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tranh

铮 nghĩa là Tiếng vang của kim loại.

Nghĩa của 铮

zhēng

TRANHphồn thể 錚
  1. Tiếng vang của kim loại
  2. Cồng nhỏ

Thành ngữ có 铮

  • 铮铮铁汉 — Người đàn ông mạnh mẽ và kiên định

Câu hỏi thường gặp

铮 nghĩa là gì?

铮 (zhēng) nghĩa là Tiếng vang của kim loại.

铮 đọc thế nào?

铮 đọc là zhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铮 là gì?

Âm Hán Việt của 铮 là "tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.