铮铮铁汉 (zhēngzhēngtiěhàn) nghĩa là Người đàn ông mạnh mẽ và kiên định.
铮铮铁汉 đọc thế nào?
铮铮铁汉 đọc là zhēngzhēngtiěhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 铮铮铁汉 là gì?
Âm Hán Việt của 铮铮铁汉 là "tranh tranh thiết hán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.