TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铰链

jiǎoliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鉸鏈

Âm Hán Việt HIỆU LIÊN

铰链 nghĩa là bản lề.

Nghĩa của 铰链

jiǎoliàn

HIỆU LIÊNDanh từphồn thể 鉸鏈
  1. Bản lề

Câu hỏi thường gặp

铰链 nghĩa là gì?

铰链 (jiǎoliàn) nghĩa là bản lề.

铰链 đọc thế nào?

铰链 đọc là jiǎoliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铰链 là gì?

Âm Hán Việt của 铰链 là "hiệu liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.