TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

银监会

Yín Jiānhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銀監會

Âm Hán Việt NGÂN GIÁM HỘI

银监会 nghĩa là Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中国银行业监督管理委员会 (Zhōngguó Yínhángyè Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì).

Nghĩa của 银监会

Yín Jiānhuì

NGÂN GIÁM HỘIphồn thể 銀監會tên riêng
  1. Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中国银行业监督管理委员会 (Zhōngguó Yínhángyè Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì)

Câu hỏi thường gặp

银监会 nghĩa là gì?

银监会 (yín jiānhuì) nghĩa là Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中国银行业监督管理委员会 (Zhōngguó Yínhángyè Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì).

银监会 đọc thế nào?

银监会 đọc là Yín Jiānhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 银监会 là gì?

Âm Hán Việt của 银监会 là "ngân giám hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.