TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

银联

Yín Lián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銀聯

Âm Hán Việt NGÂN LIÊN

银联 nghĩa là UnionPay.

Nghĩa của 银联

Yín Lián

NGÂN LIÊNphồn thể 銀聯tên riêng
  1. UnionPay
  2. CUP

Câu hỏi thường gặp

银联 nghĩa là gì?

银联 (yín lián) nghĩa là UnionPay.

银联 đọc thế nào?

银联 đọc là Yín Lián (pinyin).

Âm Hán Việt của 银联 là gì?

Âm Hán Việt của 银联 là "ngân liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.