银行
Phồn thể: 銀行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
银行 nghĩa là ngân hàng, nhà băng.
Nghĩa của 银行
yínháng
NGÂN HÀNGDanh từphồn thể 銀行- Ngân hàng; nhà băng
- 中国中央银行Ngân hàng trung ương Trung Quốc
- 中国农业银行Ngân hàng nông nghiệp Trung Quốc
- 中国工商银行Ngân hàng công thương Trung Quốc
Từ ghép có 银行
Câu ví dụ với 银行
- 罪犯们密谋抢劫银行。 Zuìfàn men mìmóu qiǎngjié yínháng.Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.Tatoeba #4920144
- Taro在银行提了10000日元。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
银行 nghĩa là gì?
银行 (yínháng) nghĩa là ngân hàng, nhà băng.
银行 đọc thế nào?
银行 đọc là yínháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 银行 là gì?
Âm Hán Việt của 银行 là "ngân hàng".