TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺展

pūzhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪展

Âm Hán Việt PHÔ TRIỂN

铺展 nghĩa là trải ra.

Nghĩa của 铺展

pūzhǎn

PHÔ TRIỂNĐộng từphồn thể 鋪展
  1. Trải ra

Câu hỏi thường gặp

铺展 nghĩa là gì?

铺展 (pūzhǎn) nghĩa là trải ra.

铺展 đọc thế nào?

铺展 đọc là pūzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺展 là gì?

Âm Hán Việt của 铺展 là "phô triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.