TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺砌

pūqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪砌

Âm Hán Việt PHÔ THẾ

铺砌 nghĩa là lát.

Nghĩa của 铺砌

pūqì

PHÔ THẾĐộng từphồn thể 鋪砌
  1. Lát

Câu hỏi thường gặp

铺砌 nghĩa là gì?

铺砌 (pūqì) nghĩa là lát.

铺砌 đọc thế nào?

铺砌 đọc là pūqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺砌 là gì?

Âm Hán Việt của 铺砌 là "phô thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.