铺砌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鋪砌
铺砌 nghĩa là lát.
Nghĩa của 铺砌
pūqì
PHÔ THẾĐộng từphồn thể 鋪砌- Lát
Câu hỏi thường gặp
铺砌 nghĩa là gì?
铺砌 (pūqì) nghĩa là lát.
铺砌 đọc thế nào?
铺砌 đọc là pūqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 铺砌 là gì?
Âm Hán Việt của 铺砌 là "phô thế".