TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺衬

pūchèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪襯

Âm Hán Việt PHÔ SẤN

铺衬 nghĩa là làm nền tương phản.

Nghĩa của 铺衬

pūchèn

PHÔ SẤNĐộng từ, Danh từphồn thể 鋪襯
  1. Làm nền tương phản

pūchen

PHÔ SẤNĐộng từ, Danh từphồn thể 鋪襯
  1. Miếng vá vải

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铺衬

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

铺衬 nghĩa là gì?

铺衬 (pūchèn, pūchen) nghĩa là làm nền tương phản.

铺衬 đọc thế nào?

铺衬 đọc là pūchèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺衬 là gì?

Âm Hán Việt của 铺衬 là "phô sấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.