Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên cầu khuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
链球菌 nghĩa là liên cầu khuẩn.
Nghĩa của 链球菌
liànqiújūn
LIÊN CẦU KHUẨNDanh từphồn thể 鏈球菌
Liên cầu khuẩn (chi vi khuẩn)
Câu hỏi thường gặp
链球菌 nghĩa là gì?
链球菌 (liànqiújūn) nghĩa là liên cầu khuẩn.
链球菌 đọc thế nào?
链球菌 đọc là liànqiújūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 链球菌 là gì?
Âm Hán Việt của 链球菌 là "liên cầu khuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.