TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

链表

liànbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏈表

Âm Hán Việt LIÊN BIỂU

链表 nghĩa là danh sách liên kết.

Nghĩa của 链表

liànbiǎo

LIÊN BIỂUDanh từphồn thể 鏈表
  1. Danh sách liên kết

Câu hỏi thường gặp

链表 nghĩa là gì?

链表 (liànbiǎo) nghĩa là danh sách liên kết.

链表 đọc thế nào?

链表 đọc là liànbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 链表 là gì?

Âm Hán Việt của 链表 là "liên biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.