TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

销量

xiāoliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銷量

Âm Hán Việt TIÊU LƯỢNG

销量 nghĩa là khối lượng bán ra.

Nghĩa của 销量

xiāoliàng

TIÊU LƯỢNGDanh từphồn thể 銷量
  1. Khối lượng bán ra

Câu ví dụ với 销量

  • 这本是上个礼拜销量最高的书。 Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

销量 nghĩa là gì?

销量 (xiāoliàng) nghĩa là khối lượng bán ra.

销量 đọc thế nào?

销量 đọc là xiāoliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 销量 là gì?

Âm Hán Việt của 销量 là "tiêu lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.