TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

销魂

xiāohún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銷魂

Âm Hán Việt TIÊU HỒN

销魂 nghĩa là ngây ngất, hoan lạc.

Nghĩa của 销魂

xiāohún

TIÊU HỒNĐộng từphồn thể 銷魂
  1. Ngây ngất
  2. Hoan lạc
  3. Cảm thấy vui sướng hoặc đau khổ tột độ

Thành ngữ có 销魂

  • 黯然销魂 — Nỗi buồn tràn ngập (thành ngữ); đau khổ khi chia ly

Câu hỏi thường gặp

销魂 nghĩa là gì?

销魂 (xiāohún) nghĩa là ngây ngất, hoan lạc.

销魂 đọc thế nào?

销魂 đọc là xiāohún (pinyin).

Âm Hán Việt của 销魂 là gì?

Âm Hán Việt của 销魂 là "tiêu hồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.