锅垫 (guōdiàn) nghĩa là miếng lót nồi, miếng cầm nồi.
锅垫 đọc thế nào?
锅垫 đọc là guōdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 锅垫 là gì?
Âm Hán Việt của 锅垫 là "oa điếm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.