TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锆合金

gàohéjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋯合金

Âm Hán Việt CÁO HỢP KIM

锆合金 nghĩa là hợp kim zirconi.

Nghĩa của 锆合金

gàohéjīn

CÁO HỢP KIMphồn thể 鋯合金
  1. Hợp kim zirconi

Câu hỏi thường gặp

锆合金 nghĩa là gì?

锆合金 (gàohéjīn) nghĩa là hợp kim zirconi.

锆合金 đọc thế nào?

锆合金 đọc là gàohéjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 锆合金 là gì?

Âm Hán Việt của 锆合金 là "cáo hợp kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.