TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锆石

gàoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋯石

Âm Hán Việt CÁO THẠCH

锆石 nghĩa là đá zircon.

Nghĩa của 锆石

gàoshí

CÁO THẠCHDanh từphồn thể 鋯石
  1. Đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)

Câu hỏi thường gặp

锆石 nghĩa là gì?

锆石 (gàoshí) nghĩa là đá zircon.

锆石 đọc thế nào?

锆石 đọc là gàoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 锆石 là gì?

Âm Hán Việt của 锆石 là "cáo thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.