TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锈蚀

xiùshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銹蝕

Âm Hán Việt TÚ THỰC

锈蚀 nghĩa là ăn mòn, gỉ sét.

Nghĩa của 锈蚀

xiùshí

TÚ THỰCphồn thể 銹蝕
  1. Ăn mòn
  2. Gỉ sét

Câu hỏi thường gặp

锈蚀 nghĩa là gì?

锈蚀 (xiùshí) nghĩa là ăn mòn, gỉ sét.

锈蚀 đọc thế nào?

锈蚀 đọc là xiùshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 锈蚀 là gì?

Âm Hán Việt của 锈蚀 là "tú thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.