TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锋钢

fēnggāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋒鋼

Âm Hán Việt PHONG CƯƠNG

锋钢 nghĩa là thép tốc độ cao.

Nghĩa của 锋钢

fēnggāng

PHONG CƯƠNGphồn thể 鋒鋼
  1. Thép tốc độ cao

Câu hỏi thường gặp

锋钢 nghĩa là gì?

锋钢 (fēnggāng) nghĩa là thép tốc độ cao.

锋钢 đọc thế nào?

锋钢 đọc là fēnggāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锋钢 là gì?

Âm Hán Việt của 锋钢 là "phong cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.