TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锋铓

fēngmáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋒鋩

Âm Hán Việt PHONG MANG

锋铓 nghĩa là Biến thể của 锋芒 (fēngmáng).

Nghĩa của 锋铓

fēngmáng

PHONG MANGphồn thể 鋒鋩
  1. Biến thể của 锋芒 (fēngmáng)

Câu hỏi thường gặp

锋铓 nghĩa là gì?

锋铓 (fēngmáng) nghĩa là Biến thể của 锋芒 (fēngmáng).

锋铓 đọc thế nào?

锋铓 đọc là fēngmáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锋铓 là gì?

Âm Hán Việt của 锋铓 là "phong mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.