TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锋面

fēngmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋒面

Âm Hán Việt PHONG DIỆN

锋面 nghĩa là Front (khí tượng).

Nghĩa của 锋面

fēngmiàn

PHONG DIỆNphồn thể 鋒面
  1. Front (khí tượng)

Câu hỏi thường gặp

锋面 nghĩa là gì?

锋面 (fēngmiàn) nghĩa là Front (khí tượng).

锋面 đọc thế nào?

锋面 đọc là fēngmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 锋面 là gì?

Âm Hán Việt của 锋面 là "phong diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.