TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锐步

Ruìbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銳步

Âm Hán Việt NHUỆ BỘ

锐步 nghĩa là Reebok (nhà sản xuất đồ thể thao).

Nghĩa của 锐步

Ruìbù

NHUỆ BỘphồn thể 銳步tên riêng
  1. Reebok (nhà sản xuất đồ thể thao)

Câu hỏi thường gặp

锐步 nghĩa là gì?

锐步 (ruìbù) nghĩa là Reebok (nhà sản xuất đồ thể thao).

锐步 đọc thế nào?

锐步 đọc là Ruìbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 锐步 là gì?

Âm Hán Việt của 锐步 là "nhuệ bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.