TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锒

láng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋃

Âm Hán Việt LANG
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lang

锒 nghĩa là xích, trang sức.

Nghĩa của 锒

láng

LANGphồn thể 鋃
  1. Xích
  2. Trang sức
  3. Hóa học Lantan
  4. Khoá

Thành ngữ có 锒

Câu hỏi thường gặp

锒 nghĩa là gì?

锒 (láng) nghĩa là xích, trang sức.

锒 đọc thế nào?

锒 đọc là láng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锒 là gì?

Âm Hán Việt của 锒 là "lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.