TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锒铛

lángdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋃鐺

锒铛 nghĩa là xích sắt, còng.

Nghĩa của 锒铛

lángdāng

Danh từ, Tính từphồn thể 鋃鐺
  1. Xích sắt
  2. Còng
  3. tượng thanh Loảng xoảng

Thành ngữ có 锒铛

Câu hỏi thường gặp

锒铛 nghĩa là gì?

锒铛 (lángdāng) nghĩa là xích sắt, còng.

锒铛 đọc thế nào?

锒铛 đọc là lángdāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.