TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

错义突变

cuòyìtūbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錯義突變

Âm Hán Việt THÁC NGHĨA ĐỘT BIẾN

错义突变 nghĩa là đột biến sai nghĩa.

Nghĩa của 错义突变

cuòyìtūbiàn

THÁC NGHĨA ĐỘT BIẾNphồn thể 錯義突變
  1. Đột biến sai nghĩa

Câu hỏi thường gặp

错义突变 nghĩa là gì?

错义突变 (cuòyìtūbiàn) nghĩa là đột biến sai nghĩa.

错义突变 đọc thế nào?

错义突变 đọc là cuòyìtūbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 错义突变 là gì?

Âm Hán Việt của 错义突变 là "thác nghĩa đột biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.