TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

错

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錯

Âm Hán Việt THÁC
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: thác

错 nghĩa là lỗi, sai.

Nghĩa của 错

cuò

THÁCphồn thể 錯
  1. Lỗi
  2. Sai
  3. Xấu
  4. Đan xen
  5. Phức tạp
  6. Mài
  7. Đánh bóng
  8. Luân phiên
  9. So le
  10. Lỡ
  11. Để lỡ
  12. Tránh né
  13. Khảm vàng hoặc bạc

Cuò

THÁCphồn thể 錯tên riêng
  1. họ Họ Cuò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 错

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 错

Thành ngữ có 错

  • 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
  • 冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
  • 纵横交错 — Đan chéo
  • 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
  • 大错特错 — Sai lầm nghiêm trọng
  • 将错就错 — Sai thì sai (thành ngữ); làm tốt nhất sau khi mắc lỗi
  • 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
  • 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
  • 觥筹交错 — Chén rượu và thẻ cược xen lẫn
  • 铸成大错 — Mắc sai lầm nghiêm trọng
  • 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
  • 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
  • 一错再错 — Lặp lại sai lầm
  • 履舄交错 — Giày dép lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập
  • 山珍海错 — Sơn hào hải vị (thành ngữ); (ví von) một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngon
  • 忙中有错 — Công việc gấp gáp dẫn đến sai sót
  • 视错觉 — Ảo giác thị giác
  • 错落不齐 — Lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
  • 知错能改 — Nhận ra sai lầm và có thể tự sửa đổi

Câu ví dụ với 错

  • 他把我错认为我妈妈了。 Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.Tatoeba #343314
  • 我错拿了你的雨伞。 Wǒ cuò ná le nǐ de yǔsǎn.Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332742
  • 这不是我的错! Không phải lỗi của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501542
  • 我承认我错了。 Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.Tôi thừa nhận là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819339
  • 我上错了火车。 Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846435
  • 全是汤姆的错。 Quán shì Tāngmǔ de cuò.Tất cả là lỗi của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923174
  • 他啥也没做错。 Anh ấy không làm gì sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10283161
  • 他没有做错。 Tā méiyǒu zuò cuò.Anh ấy không làm gì sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400468

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

错 nghĩa là gì?

错 (cuò, cuò) nghĩa là lỗi, sai.

错 đọc thế nào?

错 đọc là cuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 错 là gì?

Âm Hán Việt của 错 là "thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.