错
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錯
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: thác
错 nghĩa là lỗi, sai.
Nghĩa của 错
cuò
THÁCphồn thể 錯- Lỗi
- Sai
- Xấu
- Đan xen
- Phức tạp
- Mài
- Đánh bóng
- Luân phiên
- So le
- Lỡ
- Để lỡ
- Tránh né
- Khảm vàng hoặc bạc
Cuò
THÁCphồn thể 錯tên riêng- họ Họ Cuò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 错
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 错
Thành ngữ có 错
- 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
- 冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
- 纵横交错 — Đan chéo
- 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
- 大错特错 — Sai lầm nghiêm trọng
- 将错就错 — Sai thì sai (thành ngữ); làm tốt nhất sau khi mắc lỗi
- 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
- 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
- 觥筹交错 — Chén rượu và thẻ cược xen lẫn
- 铸成大错 — Mắc sai lầm nghiêm trọng
- 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
- 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
- 一错再错 — Lặp lại sai lầm
- 履舄交错 — Giày dép lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập
- 山珍海错 — Sơn hào hải vị (thành ngữ); (ví von) một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngon
- 忙中有错 — Công việc gấp gáp dẫn đến sai sót
- 视错觉 — Ảo giác thị giác
- 错落不齐 — Lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
- 知错能改 — Nhận ra sai lầm và có thể tự sửa đổi
Câu ví dụ với 错
- 他把我错认为我妈妈了。 Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.Tatoeba #343314
- 我错拿了你的雨伞。 Wǒ cuò ná le nǐ de yǔsǎn.Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332742
- 这不是我的错! Không phải lỗi của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501542
- 我承认我错了。 Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.Tôi thừa nhận là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819339
- 我上错了火车。 Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846435
- 全是汤姆的错。 Quán shì Tāngmǔ de cuò.Tất cả là lỗi của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923174
- 他啥也没做错。 Anh ấy không làm gì sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10283161
- 他没有做错。 Tā méiyǒu zuò cuò.Anh ấy không làm gì sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
错 nghĩa là gì?
错 (cuò, cuò) nghĩa là lỗi, sai.
错 đọc thế nào?
错 đọc là cuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 错 là gì?
Âm Hán Việt của 错 là "thác".