冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
Câu hỏi thường gặp
错案 nghĩa là gì?
错案 (cuò'àn) nghĩa là Một vụ án pháp lý bị xét xử sai.
错案 đọc thế nào?
错案 đọc là cuò'àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 错案 là gì?
Âm Hán Việt của 错案 là "thác án".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.