Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
锡兰 nghĩa là Tích Lan.
Nghĩa của 锡兰
Xīlán
TÍCH LANTên riêngphồn thể 錫蘭tên riêng
Tích Lan (tên cũ của Sri Lanka)
Câu hỏi thường gặp
锡兰 nghĩa là gì?
锡兰 (xīlán) nghĩa là Tích Lan.
锡兰 đọc thế nào?
锡兰 đọc là Xīlán (pinyin).
Âm Hán Việt của 锡兰 là gì?
Âm Hán Việt của 锡兰 là "tích lan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.