TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锡金

Xījīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錫金

Âm Hán Việt XÍCH KIM

锡金 nghĩa là Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng.

Nghĩa của 锡金

Xījīn

XÍCH KIMTên riêngphồn thể 錫金tên riêng
  1. Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

锡金 nghĩa là gì?

锡金 (xījīn) nghĩa là Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng.

锡金 đọc thế nào?

锡金 đọc là Xījīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 锡金 là gì?

Âm Hán Việt của 锡金 là "xích kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.