TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锢

gù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錮

Âm Hán Việt CỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cố

锢 nghĩa là bệnh cố chấp, kiềm chế.

Nghĩa của 锢

gù

CỐphồn thể 錮
  1. Bệnh cố chấp
  2. Kiềm chế
  3. Ngăn chặn

Từ ghép có 锢

Câu hỏi thường gặp

锢 nghĩa là gì?

锢 (gù) nghĩa là bệnh cố chấp, kiềm chế.

锢 đọc thế nào?

锢 đọc là gù (pinyin).

Âm Hán Việt của 锢 là gì?

Âm Hán Việt của 锢 là "cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.