TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锡锭

xīdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錫錠

Âm Hán Việt TÍCH ĐĨNH

锡锭 nghĩa là thỏi thiếc.

Nghĩa của 锡锭

xīdìng

TÍCH ĐĨNHphồn thể 錫錠
  1. Thỏi thiếc

Câu hỏi thường gặp

锡锭 nghĩa là gì?

锡锭 (xīdìng) nghĩa là thỏi thiếc.

锡锭 đọc thế nào?

锡锭 đọc là xīdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锡锭 là gì?

Âm Hán Việt của 锡锭 là "tích đĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.