TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锣声

luóshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑼聲

Âm Hán Việt LA THANH

锣声 nghĩa là âm thanh cồng chiêng.

Nghĩa của 锣声

luóshēng

LA THANHphồn thể 鑼聲
  1. Âm thanh cồng chiêng

Câu hỏi thường gặp

锣声 nghĩa là gì?

锣声 (luóshēng) nghĩa là âm thanh cồng chiêng.

锣声 đọc thế nào?

锣声 đọc là luóshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锣声 là gì?

Âm Hán Việt của 锣声 là "la thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.