锦囊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錦囊
锦囊 nghĩa là Túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá.
Nghĩa của 锦囊
jǐnnáng
CẨM NANGDanh từphồn thể 錦囊- Túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá
- nghĩa bóng Mẹo (một lời khuyên thực tế)
Thành ngữ có 锦囊
- 锦囊妙计 — Túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
Câu hỏi thường gặp
锦囊 nghĩa là gì?
锦囊 (jǐnnáng) nghĩa là Túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá.
锦囊 đọc thế nào?
锦囊 đọc là jǐnnáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 锦囊 là gì?
Âm Hán Việt của 锦囊 là "cẩm nang".