锦衣卫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錦衣衛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩm y vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
锦衣卫 nghĩa là Cẩm Y Vệ, lực lượng cận vệ và mật vụ của hoàng đế nhà Minh.
Nghĩa của 锦衣卫
Jǐnyīwèi
CẨM Y VỆTên riêngphồn thể 錦衣衛tên riêng- Cẩm Y Vệ, lực lượng cận vệ và mật vụ của hoàng đế nhà Minh
Câu hỏi thường gặp
锦衣卫 nghĩa là gì?
锦衣卫 (jǐnyīwèi) nghĩa là Cẩm Y Vệ, lực lượng cận vệ và mật vụ của hoàng đế nhà Minh.
锦衣卫 đọc thế nào?
锦衣卫 đọc là Jǐnyīwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 锦衣卫 là gì?
Âm Hán Việt của 锦衣卫 là "cẩm y vệ".