TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

键帽

jiànmào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍵帽

Âm Hán Việt KIỆN MẠO

键帽 nghĩa là keycap bàn phím.

Nghĩa của 键帽

jiànmào

KIỆN MẠODanh từphồn thể 鍵帽
  1. Keycap bàn phím

Câu hỏi thường gặp

键帽 nghĩa là gì?

键帽 (jiànmào) nghĩa là keycap bàn phím.

键帽 đọc thế nào?

键帽 đọc là jiànmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 键帽 là gì?

Âm Hán Việt của 键帽 là "kiện mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.