刀锯斧钺 — Dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình
Câu hỏi thường gặp
锯 nghĩa là gì?
锯 (jù, jū) nghĩa là Cái cưa (LT:把 (bǎ)).
锯 đọc thế nào?
锯 đọc là jù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.