TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镁棒

měibàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鎂棒

Âm Hán Việt MỸ BỔNG

镁棒 nghĩa là thép mồi lửa.

Nghĩa của 镁棒

měibàng

MỸ BỔNGphồn thể 鎂棒
  1. Thanh ferrocerium
  2. Thép mồi lửa

Câu hỏi thường gặp

镁棒 nghĩa là gì?

镁棒 (měibàng) nghĩa là thép mồi lửa.

镁棒 đọc thế nào?

镁棒 đọc là měibàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 镁棒 là gì?

Âm Hán Việt của 镁棒 là "mỹ bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.