TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镁砖

měizhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鎂磚

Âm Hán Việt MỸ CHUYÊN

镁砖 nghĩa là gạch magie.

Nghĩa của 镁砖

měizhuān

MỸ CHUYÊNphồn thể 鎂磚
  1. Gạch magie (vật liệu chịu lửa)

Câu hỏi thường gặp

镁砖 nghĩa là gì?

镁砖 (měizhuān) nghĩa là gạch magie.

镁砖 đọc thế nào?

镁砖 đọc là měizhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 镁砖 là gì?

Âm Hán Việt của 镁砖 là "mỹ chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.