镌镂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鐫鏤
镌镂 nghĩa là khắc.
Nghĩa của 镌镂
juānlòu
TUYÊN LŨphồn thể 鐫鏤- Khắc
Câu hỏi thường gặp
镌镂 nghĩa là gì?
镌镂 (juānlòu) nghĩa là khắc.
镌镂 đọc thế nào?
镌镂 đọc là juānlòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 镌镂 là gì?
Âm Hán Việt của 镌镂 là "tuyên lũ".