连镳并轸 — Dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành
Câu hỏi thường gặp
镳 nghĩa là gì?
镳 (biāo) nghĩa là khẩu thiệt.
镳 đọc thế nào?
镳 đọc là biāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.