长乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長樂
长乐 nghĩa là Changle, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến.
Nghĩa của 长乐
Chánglè
TRƯỜNG LẠCDanh từ, Tên riêngphồn thể 長樂tên riêng- Changle, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến
- Công chúa Changle của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏 (Xī Wèi), kết hôn khoảng năm 545 với Bột Man Khả Hãn 土门 (Tu3men2)
Thành ngữ có 长乐
- 长乐未央 — Hạnh phúc bất tận
Câu hỏi thường gặp
长乐 nghĩa là gì?
长乐 (chánglè) nghĩa là Changle, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến.
长乐 đọc thế nào?
长乐 đọc là Chánglè (pinyin).
Âm Hán Việt của 长乐 là gì?
Âm Hán Việt của 长乐 là "trường lạc".