TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长城

HSK 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Chángchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長城

Âm Hán Việt TRƯỜNG THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

长城 nghĩa là vạn lý trường thành.

Nghĩa của 长城

Chángchéng

TRƯỜNG THÀNHTên riêng, Danh từphồn thể 長城tên riêng
  1. Vạn Lý Trường Thành

Câu hỏi thường gặp

长城 nghĩa là gì?

长城 (chángchéng) nghĩa là vạn lý trường thành.

长城 đọc thế nào?

长城 đọc là Chángchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 长城 là gì?

Âm Hán Việt của 长城 là "trường thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.